Diisopropyl Oxalate vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H14O4
Khối lượng phân tử
174.19 g/mol
CAS
615-81-6
CAS
122-99-6
| Diisopropyl Oxalate DIISOPROPYL OXALATE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Diisopropyl Oxalate | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|