2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDiisopropyl Oxalate
KhácEU ✓

Diisopropyl Oxalate

DIISOPROPYL OXALATE

Diisopropyl oxalate là một hợp chất hữu cơ đa chức năng được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu như chất nhân tạo hóa, chất làm mềm và dung môi. Nó giúp cải thiện độ mềm mại của công thức, tăng khả năng truyền thấm qua da và ổn định các thành phần hoạt chất. Thành phần này thường được bổ sung trong các sản phẩm skincare chuyên sâu hoặc các phần nước hóa học phức tạp.

Cấu trúc phân tử DIISOPROPYL OXALATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H14O4

Khối lượng phân tử

174.19 g/mol

Tên IUPAC

dipropan-2-yl oxalate

CAS

615-81-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cho phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo Q

Tổng quan

Diisopropyl oxalate là một ester oxalate được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm hiện đại như một chất hỗ trợ đa chức năng. Ngoài vai trò chelating và dung môi, nó cũng hoạt động như một plasticizer nhẹ, giúp cải thiện cảm giác và kết cấu của sản phẩm mà không tạo cảm giác quá dầu. Thành phần này được phát triển để cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và tính an toàn. Nó thường xuất hiện trong các công thức skincare cao cấp hoặc các sản phẩm chuyên biệt yêu cầu tính ổn định cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp các thành phần hoạt chất thấm sâu vào da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ co giãn của công thức
  • Tác động khả năng ổn định của các sản phẩm phức tạp
  • Hỗ trợ tính năng chất chelating để ổn định công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho làn da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Thông tin an toàn dài hạn trên da con người còn hạn chế
  • Cần thận trọng với các loại da nhạy cảm hoặc bị viêm

Cơ chế hoạt động

Diisopropyl oxalate hoạt động bằng cách liên kết với các cation kim loại trong công thức (chelating), ngăn chặn sự oxy hóa và bão hòa các hợp chất hữu cơ. Đồng thời, nó giữ vai trò như dung môi, giúp hòa tan các thành phần không tan trong nước, cải thiện khả năng thấm qua lớp ngoài da. Tính plasticizer của nó cho phép tăng độ mềm mại của công thức mà vẫn duy trì sự ổn định.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về diisopropyl oxalate trong các ứng dụng mỹ phẩm chủ yếu tập trung vào các tính chất kỹ thuật hơn là hiệu quả sinh học. Nó được công nhận là an toàn ở nồng độ thường sử dụng nhưng dữ liệu lâu dài trên da con người còn hạn chế. Hầu hết các bằng chứng nằm trong báo cáo an toàn công nghiệp và các đánh giá từ các cơ quan quản lý.

Cách Diisopropyl Oxalate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Diisopropyl Oxalate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Diisopropyl OxalatevsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi và tác nhân tăng tính thấm qua da. Tuy nhiên propylene glycol an toàn hơn và được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi diisopropyl oxalate có tính chelating mạnh hơn.

Diisopropyl OxalatevsGLYCERIN

Glycerin là chất humectant tự nhiên giúp giữ ẩm, còn diisopropyl oxalate chủ yếu là dung môi hỗ trợ. Chúng thường được sử dụng cùng nhau trong các công thức dưỡng ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmeticInfo.org
  • EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder

CAS: 615-81-6 · EC: 210-448-0 · PubChem: 69209

Bạn có biết?

Diisopropyl oxalate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như chế tạo sơn và nhựa

Tính chelating của nó giúp các công thức skincare cao cấp có tuổi thọ lâu hơn, đặc biệt là các sản phẩm chứa vitamin C hoặc các thành phần dễ oxi hóa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE