Dimethicone vs PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
26160-96-3
| Dimethicone DIMETHICONE | PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated) BUTYLATED PVP | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |