2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)
KhácEU ✓

PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)

BUTYLATED PVP

Butylated PVP là một polymer tổng hợp có nguồn gốc từ polyvinylpyrrolidone (PVP) được xử lý với các nhóm butyl, tạo ra một chất có tính kỵ nước cao hơn so với PVP thông thường. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chăm sóc tóc, nước hoa, và sản phẩm định hình, nơi nó hoạt động như một chất kết dính mạnh và tạo màng linh hoạt. Nó giúp giữ nguyên hình dáng tóc trong điều kiện ẩm ướt và cung cấp độ bám dính lâu dài mà không gây cứng đơ.

Cấu trúc phân tử BUTYLATED PVP

PubChem (NIH)

CAS

26160-96-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định 12

Tổng quan

Butylated PVP là phiên bản cải tiến của PVP tiêu chuẩn, được thay đổi hóa học để tăng cường tính kỵ nước và khả năng hoạt động trong các công thức cồn hoặc không có nước. Polymer này được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy trang, nước hoa, xịt cố định tóc, và các công thức khô (dry aerosol). Tính linh hoạt của nó cho phép tạo màng bền vững mà vẫn dễ dàng tẩy rửa. Thành phần này thuộc nhóm polymer film-forming, có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt và giữ nguyên các tính chất cosmetic. Không chứa hóa chất gây kích ứng hoặc độc tính, làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da và sản phẩm tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bề mặt linh hoạt, giữ nếp tóc lâu dài
  • Kết dính mạnh cho các sản phẩm định hình và nước hoa
  • Cải thiện khả năng chống ẩm và độ bền màu
  • Không gây cứng hoặc giòn, giữ độ mềm mại tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da hoặc tóc, Butylated PVP tạo thành một mạng lưới polymer liên kết chặt chẽ, giữ độ ẩm và ngăn chặn sự bay hơi nước. Nhờ tính kỵ nước cao, nó không tan trong nước mà hình thành màng mềm dẻo trên bề mặt, giúp ổn định các cấu trúc tóc và cung cấp hiệu ứng định hình dài hạn. Polymer này cũng hoạt động như một chất kết dính, liên kết các thành phần khác lại với nhau và tạo ra sự cohesion trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PVP và các dẫn xuất của nó, bao gồm Butylated PVP, có khả năng tạo màng ổn định trên da và tóc mà không gây kích ứng hoặc làm tổn hại. Tính an toàn của PVP đã được xác nhận qua nhiều đánh giá toxicology, với kết luận rằng nó an toàn sử dụng ở các nồng độ cosmetic thông thường. Các ứng dụng trong nước hoa và xịt tóc đã chứng minh hiệu quả trong việc kéo dài thời gian bám dính và giữ mùi hương hoặc hình dáng.

Cách PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc tóc hoặc khi cần thiết

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)vsPVP (Polyvinylpyrrolidone)

PVP tiêu chuẩn hòa tan trong nước và cồn, trong khi Butylated PVP không tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi kỵ nước như cồn hoặc xăng dầu. Butylated PVP cung cấp độ bền và khả năng chống ẩm tốt hơn.

PVP Butylated (Polyvinylpyrrolidone Butylated)vsACRYLATES (Acrylic polymers)

Acrylates thường mạnh hơn trong việc tạo màng nhưng có thể gây cứng hoặc giòn; Butylated PVP linh hoạt hơn và mềm mại. Acrylates thường yêu cầu pH thấp để ổn định.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCTFA Cosmetic Ingredient HandbookINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • CosIng - The Cosmetic Ingredients and Substances Database— European Commission
  • Polyvinylpyrrolidone and Its Derivatives in Cosmetics— INCIDecoder

CAS: 26160-96-3 · EC: -

Bạn có biết?

Butylated PVP được sử dụng trong các sản phẩm lâu đời như Aqua Net hairspray và nhiều nước hoa cao cấp, giúp giữ mùi hương tươi lâu.

Polymer này được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1930-1940 và vẫn là một trong những chất kết dính phổ biến nhất trong công nghiệp cosmetic toàn cầu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE