Dimethicone vs Dihydrogenated Tallowamidoethyl Hydroxyethylmonium Chloride
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
91673-13-1
| Dimethicone DIMETHICONE | Dihydrogenated Tallowamidoethyl Hydroxyethylmonium Chloride DIHYDROGENATED TALLOWAMIDOETHYL HYDROXYETHYLMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Dihydrogenated Tallowamidoethyl Hydroxyethylmonium Chloride |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều mềm mại tóc, nhưng silicone tạo lớp bảo vệ không thấm nước và dễ tích tụ. Dihydrogenated Tallowamidoethyl hoạt động bằng cách hấp phụ protein tóc nên có tính sinh học cao hơn.