DIHYDROGENATED TALLOWAMIDOETHYL HYDROXYETHYLMONIUM CHLORIDE
Đây là một chất mềm mại tóc (hair conditioning agent) được tạo ra từ các acid béo động vật đã được hydro hóa hoàn toàn. Nó hoạt động như một chất chống tĩnh điện mạnh mẽ, giúp tóc mịn màng, bóng khỏe và dễ chải. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các loại mặt nạ tóc để cải thiện độ mềm mại và giảm xơ rối.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
91673-13-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Dihydrogenated Tallowamidoethyl Hydroxyethylmonium Chloride là một chất hỗ trợ tóc thuộc nhóm quatenary ammonium compounds (quats). Nó được tổng hợp từ acid béo động vật (tallow) đã được hydro hóa để tăng độ ổn định. Thành phần này có khả năng tích điện dương mạnh, cho phép nó hấp phụ vào bề mặt tóc t带âm tính và trung hòa các điện tích dương gây ra tĩnh điện. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chăm sóc tóc vì khả năng cải thiện cảm giác, độ mềm mại và khả năng chải tóc. Nó cũng giúp giảm friction giữa các sợi tóc, do đó bảo vệ tóc khỏi hư hỏng cơ học.
Thành phần này hoạt động bằng cách adsorb (hấp phụ) lên bề mặt của sợi tóc. Cấu trúc quaternary ammonium của nó cho phép tương tác mạnh mẽ với protein tóc (keratin) tích điện âm. Khi được adsorb, nó tạo ra một lớp chất béo mỏng bảo vệ tóc, làm giảm friction giữa các sợi tóc và trung hòa các charge gây ra hiện tượng tĩnh điện. Phần đuôi hydrophobic (sợi tóc mà hoạt động như một emollient) giúp dần dần trị phục tóc khô và hư tổn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng quatenary ammonium compounds có tác dụng hiệu quả trong việc cải thiện properties của tóc, bao gồm độ mềm mại, tính ẩm ướt và khả năng chải tóc. Nghiên cứu về hair conditioning đã chứng minh rằng những chất này giúp giảm damage tóc do tác động cơ học. Tuy nhiên, sự tích tụ lâu dài của những chất này trên tóc có thể làm tóc nặng nề và đòi hỏi deep cleaning.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong sản phẩm chăm sóc tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày hoặc hàng tuần tùy thuộc vào tình trạng tóc và sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều là quatenary ammonium compounds, nhưng Cetrimonium Chloride được tạo từ dầu cọ, trong khi Dihydrogenated Tallowamidoethyl từ tallow động vật. Dihydrogenated Tallowamidoethyl thường mạnh hơn về khả năng conditioning nhưng cũng có nguy cơ tích tụ cao hơn.
Cả hai đều mềm mại tóc, nhưng silicone tạo lớp bảo vệ không thấm nước và dễ tích tụ. Dihydrogenated Tallowamidoethyl hoạt động bằng cách hấp phụ protein tóc nên có tính sinh học cao hơn.
CAS: 91673-13-1 · EC: 294-127-0
Bạn có biết?
Các quaternary ammonium compounds được gọi là 'quats' trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và là một trong những thành phần conditioning mạnh nhất có sẵn
Tallow (mỡ động vật) được hydro hóa để tăng độ bền vừa, giúp sản phẩm ổn định hơn trong các điều kiện lưu trữ khác nhau
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER