CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
Công thức phân tử
C3H6Na2O5Si
Khối lượng phân tử
196.14 g/mol
CAS
18191-40-7
| Dimethicone DIMETHICONE | Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicon nhưng Disodium Carboxyethyl Siliconate có tính chất hữu cơ cao hơn và khả năng giữ ẩm tốt hơn, trong khi Dimethicone chủ yếu tạo lớp bảo vệ bên ngoài