2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)
Dưỡng ẩmEU ✓

Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)

DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE

Disodium Carboxyethyl Siliconate là một chất dẫn xuất silicon hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một tác nhân điều hòa da và giữ ẩm. Thành phần này có khả năng tạo thành một lớp bảo vệ trên da, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da. Nó được ưa chuộng trong các công thức chăm sóc da vì tính chất an toàn và hiệu quả cao trong việc duy trì độ ẩm lâu dài.

Cấu trúc phân tử DISODIUM CARBOXYETHYL SILICONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H6Na2O5Si

Khối lượng phân tử

196.14 g/mol

Tên IUPAC

disodium;3-[dihydroxy(oxido)silyl]propanoate

CAS

18191-40-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Disodium Carboxyethyl Siliconate là một chất silicon hữu cơ với công thức hóa học đặc biệt, được phát triển để cung cấp tính năng giữ ẩm vượt trội trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này là dẫn xuất của axit propionic và silicon, giúp tạo ra một mạng lưới bảo vệ trên da. Nó được sử dụng phổ biến trong các lotion, kem dưỡng, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng kéo dài hiệu quả giữ ẩm mà không gây cảm giác nặng nề.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp nước cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của da
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giảm mất nước qua da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô và da nhạy cảm
  • Giúp da trở nên mịn màng và sáng mang hơn

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng nên kiểm tra patch test với da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Disodium Carboxyethyl Siliconate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL). Các nhóm carboxyl trong phân tử tương tác với các lipid tự nhiên trên da, tạo ra một hàng rào bảo vệ hiệu quả. Đồng thời, nó cũng giúp cải thiện độ mềm mại, độ đàn hồi và kết cấu tổng thể của da mà không gây tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicon và các dẫn xuất của nó trong mỹ phẩm cho thấy chúng có khả năng cải thiện độ ẩm da hiệu quả. Disodium Carboxyethyl Siliconate đặc biệt được công nhận vì tính chất an toàn cao và không gây kích ứng trên hầu hết các loại da. Các bài báo khoa học từ Journal of Cosmetic Dermatology và các tổ chức quốc tế về mỹ phẩm xác nhận rằng thành phần này an toàn và hiệu quả cho việc sử dụng lâu dài.

Cách Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)vsDIMETHICONE

Cả hai đều là silicon nhưng Disodium Carboxyethyl Siliconate có tính chất hữu cơ cao hơn và khả năng giữ ẩm tốt hơn, trong khi Dimethicone chủ yếu tạo lớp bảo vệ bên ngoài

Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)vsGLYCERIN

Glycerin hut ẩm từ không khí vào da, trong khi Disodium Carboxyethyl Siliconate tạo lớp bảo vệ để giữ ẩm; chúng hoạt động tốt cùng nhau

Disodium Carboxyethyl Siliconate (Muối silicon carboxyethyl)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid hút nước vào da trong khi Disodium Carboxyethyl Siliconate giữ nước ở lại; bổ sung cho nhau hoàn hảo

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabasePersonal Care CouncilJournal of Cosmetic Dermatology
  • CosIng Database - Disodium Carboxyethyl Siliconate— European Commission
  • Safety Assessment of Silicones in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information

CAS: 18191-40-7 · PubChem: 2757371

Bạn có biết?

Disodium Carboxyethyl Siliconate là một trong những thành phần silicon hữu cơ hiếm được công nhân rộng rãi vì khả năng cung cấp độ ẩm tuyệt vời mà không gây cảm giác bột hay nặng nề

Thành phần này được phát triển từ những nghiên cứu về các silicon tự nhiên được tìm thấy trong các cây thảo dược truyền thống, giúp làm cho da khỏe mạnh hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL