CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
243982-96-9
| Dimethicone DIMETHICONE | Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride HYDROXYETHYL CETEARAMIDOPROPYLDIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone hoạt động bằng phương pháp tạo lớp phủ silicon, trong khi hydroxyethyl cetearamidopropyldimonium chloride hấp phụ hóa học vào keratin. Silicon không giúp khóa ẩm còn thành phần này có.