2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride
Dưỡng ẩmEU ✓

Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride

HYDROXYETHYL CETEARAMIDOPROPYLDIMONIUM CHLORIDE

Đây là một chất điều hòa mạnh mẽ thuộc nhóm các tứ ammonium (quaternary ammonium) được phát triển chuyên biệt để cải thiện độ mềm mượt và tính dẫn điện trên tóc và da. Thành phần này được tạo thành từ xích chuỗi dài (C16-18) kết hợp với nhóm hydroxyethyl, giúp tạo độ bám dính cao trên bề mặt keratin. Nó hoạt động như một chất chống tĩnh điện hiệu quả, đặc biệt hữu ích trong các công thức dầu gội đặc biệt và kem dưỡng. Thành phần này được các thương hiệu cao cấp tin dùng nhờ khả năng cải thiện độ chảy và mịn nhớp của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử HYDROXYETHYL CETEARAMIDOPROPYLDIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

CAS

243982-96-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex V

Tổng quan

Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride là một dẫn xuất quaternary ammonium phức tạp, được thiết kế từ chuỗi mỡ dài (cetearyl) kết hợp với nhóm hydroxyethyl và dimonium chloride. Cấu trúc phân tử độc đáo này cho phép nó hấp phụ mạnh mẽ vào bề mặt tóc và da, tạo lớp phủ bảo vệ trong suốt. Thành phần này là lựa chọn ưa thích trong các công thức cao cấp vì khả năng cân bằng giữa hiệu quả điều hòa và khả năng rửa sạch dễ dàng. So với các tứ ammonium khác, đây là một lựa chọn 'thân da' hơn với tính an toàn cao và khả năng gây kích ứng rất thấp ở nồng độ thông thường (0.5-2%).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và làm mượt tóc rối
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ bóng da
  • Tăng độ bám dính trên bề mặt da/tóc lâu dài
  • Hỗ trợ khóa ẩm và tăng độ mịn thẩm thấu
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ thích hợp

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề
  • Có khả năng tích tụ trên da/tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch định kỳ
  • Có thể không phù hợp với da rất dầu do tính chất dươi

Cơ chế hoạt động

Thành phần hoạt động thông qua cơ chế hấp phụ cation (dương tính) vào các protein keratin t带dương, chủ yếu là trên lớp ngoài của tóc và lớp ngoài da. Chuỗi mỡ dài của nó xâm nhập vào giữa các lớp keratin, mở rộng cấu trúc và cho phép nước và dưỡng chất thẩm thấu sâu hơn. Nhóm hydroxyethyl tăng tính ưa nước (hydrophilic), giúp thành phần không để lại dư lượng dầu mà vẫn giữ được độ mềm mượt. Trên mặt da, nó hoạt động tương tự - giúp mở rộng các lỗ chân lông một chút để tăng thấm thụ của các chất dưỡng khác, đồng thời cung cấp lớp ngoài da một lớp phủ mịn nhưng không nặng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy quaternary ammonium như hydroxyethyl cetearamidopropyldimonium chloride có khả năng giảm tĩnh điện trong tóc lên đến 85% so với tóc không được xử lý. Một công bố trên International Journal of Cosmetic Science năm 2019 chỉ ra rằng nồng độ 1-2% trong dầu gội không gây kích ứng da đầu và tăng độ mềm mượt đáng kể. Tính an toàn của nó được xác nhận bởi các cơ quan như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, trong đó nó được xếp vào danh sách các tứ ammonium 'safe as used' (an toàn khi sử dụng).

Cách Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% tuỳ thuộc vào loại sản phẩm (dầu gội: 0.5-1.5%, kem dưỡng tóc: 1-3%, nước hoa hồng: 0.5-1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo nhu cầu

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium ChloridevsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

Behentrimonium chloride có chuỗi dài hơn (C22) nên mạnh mẽ hơn nhưng cũng có khuynh hướng tích tụ dễ hơn. Hydroxyethyl cetearamidopropyldimonium chloride cân bằng giữa hiệu quả và dễ rửa sạch.

Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium ChloridevsDIMETHICONE

Dimethicone hoạt động bằng phương pháp tạo lớp phủ silicon, trong khi hydroxyethyl cetearamidopropyldimonium chloride hấp phụ hóa học vào keratin. Silicon không giúp khóa ẩm còn thành phần này có.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice INCIBEAUTYInternational Journal of Cosmetic Science
  • EU CosIng - Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride— European Commission
  • Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed/NIH

CAS: 243982-96-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride

Palmer's

Coconut Oil Formula

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL