CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Dimethicone DIMETHICONE | Copolymer Nylon-611/Dimethicone NYLON-611/DIMETHICONE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Copolymer Nylon-611/Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Dimethicone là chất silicone thuần, còn Nylon-611/Dimethicone Copolymer là polymer lai kết hợp nylon. Dimethicone mang lại cảm nhận ẩm và bôi trơn, nhưng có thể cảm thấy hơi sticky. Copolymer này tạo cảm nhận khô hơn, không sticky, với khả năng ẩm tương đương hoặc tốt hơn.