2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Nylon-611/Dimethicone
Làm mềmEU ✓

Copolymer Nylon-611/Dimethicone

NYLON-611/DIMETHICONE COPOLYMER

Nylon-611/Dimethicone Copolymer là một copolymer được tạo thành từ nylon-611 (một loại polyamide tổng hợp) và dimethicone (một loại silicone). Thành phần này kết hợp các tính chất của cả nylon và silicone, tạo ra một chất có khả năng mềm mại, mịn màng và kiểm soát độ nhạy của công thức. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cảm nhận, độ bền màng và độ ẩm.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Nylon-611/Dimethicone Copolymer là một hybrid polymer kết hợp tính chất của nylon (polyamide) và dimethicone (silicone fluids). Cấu trúc này cho phép nó hoạt động như một emollient mạnh mẽ, cải thiện độ ẩm và cảm nhận của công thức. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong skincare, haircare và makeup vì khả năng tạo độ bôi trơn, mềm mại mà không gây cảm giác nặng hay gsticky. Đây là một trong những polymer tiên tiến nhất trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mềm mại và mịn màng da/tóc
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và bảo vệ độ ẩm
  • Tạo cảm nhận êm ái, không nhích
  • Kiểm soát độ nhạy và độ dẫn của công thức
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Copolymer này hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, phần dimethicone tạo ra một màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm bằng cách ngăn chặn mất nước qua biểu bì (TEWL). Thứ hai, phần nylon-611 cung cấp tính chất khô tốt, không để lại cảm giác bết dính, đồng thời tăng cường độ bền và cứng cỏi của công thức. Kết hợp này tạo ra một cảm nhận vô cùng mịn màng, như silk, với khả năng che phủ và bảo vệ độ ẩm tối ưu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer silicone-nylon cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm da và giảm TEWL. Các polymer lai này được chứng minh là an toàn, không gây kích ứng, không phá vỡ rào cản da, và tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác. Trong các công thức cosmetic, nó giúp cải thiện độ bền màng, độ ẩm lâu dài và cảm nhận sử dụng mà không làm tăng risk of clogged pores hay irritation.

Cách Copolymer Nylon-611/Dimethicone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Nylon-611/Dimethicone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức skincare, tùy theo loại sản phẩm (serum, lotion, cream)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Nylon-611/DimethiconevsDimethicone

Dimethicone là chất silicone thuần, còn Nylon-611/Dimethicone Copolymer là polymer lai kết hợp nylon. Dimethicone mang lại cảm nhận ẩm và bôi trơn, nhưng có thể cảm thấy hơi sticky. Copolymer này tạo cảm nhận khô hơn, không sticky, với khả năng ẩm tương đương hoặc tốt hơn.

Copolymer Nylon-611/DimethiconevsSilica Dimethyl Silylate

Silica Dimethyl Silylate là một polymer silicone khác tạo cảm nhận khô tốt nhưng ít ẩm hơn. Nylon-611/Dimethicone Copolymer cung cấp sự cân bằng tốt giữa cảm nhận khô và khả năng giữ ẩm.

Copolymer Nylon-611/DimethiconevsNylon-12

Nylon-12 là polymer nylon thuần, tạo cảm nhận khô nhưng ít ẩm hơn. Copolymer với dimethicone cung cấp ẩm tốt hơn đáng kể.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • INCIDecoder - Nylon-611/Dimethicone Copolymer— INCIDecoder
  • Paula's Choice Research Team - Silicone & Nylon Copolymers— Paula's Choice

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Nylon-611 được phát triển từ công nghệ polymer của ngành dệt may, sau đó được adapt cho mỹ phẩm để tạo ra texture silk-like

Copolymer này là một ví dụ hoàn hảo của "smart polymers" trong cosmetic science - kết hợp hai chất hoàn toàn khác nhau để tạo ra hiệu suất vượt trội so với từng chất riêng lẻ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Copolymer Nylon-611/Dimethicone

Superstay Matte Ink 65 Seductress
L'OREAL NORGE AS

Superstay Matte Ink 65 Seductress

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Superstay Matte Ink Pathf.115
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Superstay Matte Ink Pathf.115

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Superstay Matte Ink Initiator
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Superstay Matte Ink Initiator

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Superst. Matte Ink Double Shot
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Superst. Matte Ink Double Shot

Có theo dõi giá
Maybelline Lipstick Superstay Matte Ink Mover 160
L'OREAL NORGE AS

Maybelline Lipstick Superstay Matte Ink Mover 160

Có theo dõi giá
Nyx

Nyx lipstick

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER