CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
227200-31-9
| Dimethicone DIMETHICONE | Stearamidopropyl Dimethicone (Silicon chứa Stearyl) STEARAMIDOPROPYL DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Stearamidopropyl Dimethicone (Silicon chứa Stearyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 3/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone thuần tuý là một chất silicon đơn giản, trong khi Stearamidopropyl Dimethicone là một phiên bản杂化có chuỗi stearyl. Stearamidopropyl Dimethicone dễ tích lũy hơn nhưng cung cấp độ bền và hiệu quả bảo vệ tốt hơn.