Dimethicone vs Tert-Butyl Methyl Ether (TBME)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Công thức phân tử

C5H12O

Khối lượng phân tử

88.15 g/mol

CAS

1634-04-4

Dimethicone

DIMETHICONE

Tert-Butyl Methyl Ether (TBME)

T-BUTYL METHYL ETHER

Tên tiếng ViệtDimethiconeTert-Butyl Methyl Ether (TBME)
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
  • Hòa tan các chất hoạt động hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô nhanh khi sử dụng
  • Cải thiện độ thấm và phân tán
  • Giúp tạo độ bóng mượt cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng bay hơi cao, có thể gây khô da nếu dùng liên tục
  • Có mùi hơi sắc, không phù hợp với da nhạy cảm
  • Tiếp xúc kéo dài có thể gây kích ứng

Nhận xét

TBME là dung môi hữu cơ bay hơi nhanh, trong khi Dimethicone là silicone không bay hơi. TBME để lại cảm giác nhẹ hơn, Dimethicone tạo lớp bảo vệ lâu dài.