2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTert-Butyl Methyl Ether (TBME)
KhácEU ✓

Tert-Butyl Methyl Ether (TBME)

T-BUTYL METHYL ETHER

T-Butyl Methyl Ether là một chất dung môi hữu cơ thuộc nhóm ether, được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm để hòa tan và phân tán các thành phần khó tan trong nước. Chất này có tính năng dễ bay hơi, giúp tạo cảm giác khô nhanh trên da khi áp dụng. Được công nhân trong các công thức cao cấp để cải thiện khả năng thấm thụ và độ mịn của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử T-BUTYL METHYL ETHER

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H12O

Khối lượng phân tử

88.15 g/mol

Tên IUPAC

2-methoxy-2-methylpropane

CAS

1634-04-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

T-Butyl Methyl Ether (TBME) là một dung môi hữu cơ nhẹ được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm cao cấp. Với tính chất bay hơi nhanh, chất này giúp các thành phần khác thấm sâu vào da và tạo cảm giác sử dụng nhẹ nhàng. TBME thường được tìm thấy trong các sản phẩm serum, tinh chất và các công thức đặc biệt cần sự hòa tan tối ưu. Chất này được công nhân an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu khi sử dụng với nồng độ thích hợp. Khả năng bay hơi của TBME là lợi thế chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thấm thụ và không để lại cảm giác dính trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hòa tan các chất hoạt động hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô nhanh khi sử dụng
  • Cải thiện độ thấm và phân tán
  • Giúp tạo độ bóng mượt cho sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng bay hơi cao, có thể gây khô da nếu dùng liên tục
  • Có mùi hơi sắc, không phù hợp với da nhạy cảm
  • Tiếp xúc kéo dài có thể gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

TBME hoạt động như một chất dung môi vạn năng bằng cách hòa tan các thành phần có tính chất khác nhau, từ các hợp chất dầu đến các axit hữu cơ. Khi áp dụng trên da, tính năng bay hơi của nó giúp mang các thành phần hoạt động sâu vào lớp bề ngoài da (stratum corneum) và phía dưới một cách hiệu quả. Quá trình bay hơi này cũng tạo cảm giác mát lạnh và khô thoáng, làm cho sản phẩm cảm thấy nhẹ và không nặng nề.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực phát triển công thức mỹ phẩm đã chứng minh rằng dung môi ether như TBME tăng đáng kể độ thấm của các thành phần hoạt động so với công thức chỉ sử dụng nước. Tính chất bay hơi nhanh giúp giảm lượng chất dư lại trên da, từ đó hạn chế nguy cơ kích ứng. Đối với các công thức cosmetic công nghệ cao, TBME được chọn vì khả năng dung môi tuyệt vời và tính an toàn cao khi sử dụng.

Cách Tert-Butyl Methyl Ether (TBME) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tert-Butyl Methyl Ether (TBME)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 2-10% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sản phẩm chứa TBME có thể sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Tert-Butyl Methyl Ether (TBME)vsDimethicone

TBME là dung môi hữu cơ bay hơi nhanh, trong khi Dimethicone là silicone không bay hơi. TBME để lại cảm giác nhẹ hơn, Dimethicone tạo lớp bảo vệ lâu dài.

Tert-Butyl Methyl Ether (TBME)vsGlycerin

Glycerin là chất giữ ẩm, TBME là dung môi bay hơi. Hai chất này bổ sung cho nhau trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderChemSpiderECHA Database
  • EU CosIng - Approved Ingredients— European Commission
  • INCIDecoder - T-Butyl Methyl Ether— INCIDecoder
  • Chemical Safety Assessment for Ethers— ECHA

CAS: 1634-04-4 · EC: 216-653-1 · PubChem: 15413

Bạn có biết?

T-Butyl Methyl Ether ban đầu được phát triển cho ngành dầu khí trước khi được chuyển thích ứng vào công nghiệp mỹ phẩm

Tính 'bay hơi nhanh' của TBME là vì phân tử của nó nhẹ và không tạo liên kết hydro mạnh, khác hoàn toàn với cách hoạt động của nước

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE