Dimethicone vs Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
CAS
190732-67-3,444619-08-3
| Dimethicone DIMETHICONE | Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng) TRIMETHYLPENTYL POLYSILSESQUIOXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone | Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là polymer siloxane, nhưng Trimethylpentyl Polysilsesquioxane có cấu trúc ba chiều phức tạp hơn với khả năng kiểm soát độ ẩm tốt hơn
So sánh thêm
Dimethicone vs hyaluronic-acidDimethicone vs niacinamideDimethicone vs glycerinTrimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng) vs calcium-pantothenateTrimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng) vs hydrolyzed-keratinTrimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng) vs tocopherol