2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng)
KhácEU ✓

Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng)

TRIMETHYLPENTYL POLYSILSESQUIOXANE

Đây là một polymer siloxane ba chiều với cấu trúc lồng, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc móng tay và mỹ phẩm. Chất liệu này có khả năng tạo lớp phủ bóng mượt, cải thiện độ bền và độ sáng của móng. Trimethylpentyl Polysilsesquioxane hoạt động như một chất điều hòa và bảo vệ, giúp móng khỏe mạnh hơn.

Cấu trúc phân tử TRIMETHYLPENTYL POLYSILSESQUIOXANE

PubChem (NIH)

CAS

190732-67-3,444619-08-3

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU và các quốc g

Tổng quan

Trimethylpentyl Polysilsesquioxane là một polymer siloxane hybrid được tạo thành từ các chuỗi siloxane ba chiều với cấu trúc lồng cage-like. Chất này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc móng tay, sơn móng, và mỹ phẩm trang điểm để cải thiện độ bóng và các tính chất cảm giác. Với trọng lượng phân tử lớn và cấu trúc phức tạp, nó không xâm nhập da và móng, mà chỉ tạo lớp phủ bảo vệ trên bề mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ sáng và độ bóng của móng tay
  • Tạo lớp phủ bảo vệ chống oxy hóa
  • Tăng độ bền và giảm gãy rơi
  • Cải thiện cảm giác mặt bằng (smooth texture)
  • Không gây dị ứng hoặc kích ứng

Cơ chế hoạt động

Polymer này hoạt động bằng cách tạo một lớp barrier mỏng, mịn trên bề mặt móng và da. Cấu trúc ba chiều của nó cho phép phân tán đều và tạo một finish bóng mịn mà không để lại cảm giác dính hay cộm. Trimethylpentyl Polysilsesquioxane cũng giúp bảo vệ móng khỏi tác động của những yếu tố môi trường bên ngoài và độ ẩm mất đi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer siloxane cho thấy an toàn cao cho da và móng tay khi sử dụng trong mỹ phẩm. Cấu trúc polymer lớn của chất này có nghĩa là nó không thể xâm nhập qua các lỗ chân lông hoặc được hấp thụ vào cơ thể. Trimethylpentyl Polysilsesquioxane đã được kiểm định bởi các tổ chức quốc tế về an toàn mỹ phẩm.

Cách Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% tùy theo sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

BIOTINCALCIUM PANTOTHENATEHYDROLYZED KERATINVitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng)vsDIMETHICONE

Cả hai đều là polymer siloxane, nhưng Trimethylpentyl Polysilsesquioxane có cấu trúc ba chiều phức tạp hơn với khả năng kiểm soát độ ẩm tốt hơn

Trimethylpentyl Polysilsesquioxane (Silica có cấu trúc lồng)vsTALC

Talc là khoáng chất tự nhiên, trong khi Trimethylpentyl Polysilsesquioxane là polymer tổng hợp. Polymer này không gây bụi như talc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoiceCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Trimethylpentyl Polysilsesquioxane— European Commission
  • Siloxane Polymers in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed/NCBI
  • INCIDecoder - Siloxane Polymers— INCIDecoder

CAS: 190732-67-3,444619-08-3

Bạn có biết?

Cấu trúc 'lồng' của polymer này giống như một tòa nhà có nhiều tầng, giúp phân tán ánh sáng một cách tuyệt vời để tạo hiệu ứng bóng

Trimethylpentyl Polysilsesquioxane được phát triển lần đầu tiên cho ngành hàng không vũ trụ trước khi được ứng dụng trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE