Dimethicone PEG-7 Phosphate vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

132207-31-9

CAS

9067-32-7

Dimethicone PEG-7 Phosphate

DIMETHICONE PEG-7 PHOSPHATE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtDimethicone PEG-7 PhosphateNatri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu các tạp chất, dầu và cosmetics mà không tước hết các dầu tự nhiên
  • Tạo độ mịn mượt và cảm giác mềm mại sau sử dụng nhờ silicon
  • Ổn định công thức emulsion, giúp kết hợp các thành phần không hòa tan với nhau
  • Giảm cảm giác căng của da sau khi rửa mặt
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy sạch kỹ
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở mức độ khá thấp nếu không rửa sạch
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Dimethicone PEG-7 Phosphate nhẹ nhàng hơn SLES, gây kích ứng ít hơn và không để lại cảm giác căng. Tuy nhiên, SLES có khả năng làm sạch mạnh hơn ở nồng độ cao.