DIMETHICONE PEG-7 PHOSPHATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt lai ghép giữa silicon và polyethylene glycol, được thiết kế đặc biệt để kết hợp tính chất làm sạch của surfactant với khả năng nhân tạo độ mịn của silicon. Thành phần này có khả năng hòa tan cả trong môi trường dầu và nước, giúp tạo emulsion ổn định và cảm giác sử dụng nhẹ nhàng trên da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, nước rửa mặt và các bộ sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
CAS
132207-31-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Đã được phê duyệt sử dụng trong các sản
Dimethicone PEG-7 Phosphate là một surfactant phức tạp kết hợp tính chất của silicone và polymer polyethylene glycol. Thành phần này được phát triển để cân bằng giữa hiệu suất làm sạch mạnh mẽ và sự chăm sóc da nhẹ nhàng. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm tẩy trang chuyên sâu vì khả năng hòa tan cả chất dầu (từ makeups và sunscreen) và các tạp chất nước mà không gây tổn thương cho hàng rào bảo vệ da. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một chuỗi siloxane (các liên kết Si-O) kết nối với một nhóm polyethylene glycol phosphate. Sự kết hợp này cho phép nó hoạt động hiệu quả ở những nồng độ thấp hơn so với các surfactant truyền thống, làm giảm nguy cơ kích ứng.
Dimethicone PEG-7 Phosphate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da. Phần silicon của phân tử được hút vào các tạp chất dầu trong khi phần polyethylene glycol phosphate tương tác với nước, tạo một "cầu nối" giữa chất dầu và nước. Quá trình này cho phép dầu bị "bao bọc" trong các hạt nhỏ và dễ dàng rửa sạch bằng nước. Nhờ vào cấu trúc này, thành phần cũng giữ lại một lớp bảo vệ mỏng trên da, giúp giữ độ ẩm và cảm giác mềm mại sau khi rửa mặt. Đây là lý do tại sao các sản phẩm chứa thành phần này thường không gây căng da như các surfactant thông thường khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicone-PEG hybrid surfactants cho thấy chúng có khả năng làm sạch hiệu quả với mức độ kích ứng thấp hơn các surfactant sulfate truyền thống như SLS. Các bài báo khoa học từ Journal of Cosmetic Dermatology đã ghi nhận rằng các sản phẩm chứa loại surfactant này giúp duy trì pH da tự nhiên và không phá vỡ hàng rào lipid da quá mức. Hơn nữa, panel Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá silicone và các dẫn xuất của chúng là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù với điều kiện rửa sạch kỹ lưỡng để tránh tích tụ dài hạn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên rửa sạch kỹ lưỡng
Công dụng:
Dimethicone PEG-7 Phosphate nhẹ nhàng hơn SLES, gây kích ứng ít hơn và không để lại cảm giác căng. Tuy nhiên, SLES có khả năng làm sạch mạnh hơn ở nồng độ cao.
Cả hai đều là surfactants nhẹ nhàng. Dimethicone PEG-7 Phosphate có tính năng thêm từ silicon, cung cấp cảm giác mịn mượt hơn.
Polysorbate 80 là một emulsifier, trong khi Dimethicone PEG-7 Phosphate vừa là surfactant vừa là emulsifier. Dimethicone PEG-7 Phosphate làm sạch tốt hơn.
CAS: 132207-31-9
Bạn có biết?
Thành phần này là một bằng sáng chế của một công ty hóa chất lớn, cho phép nó được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp với giá cao hơn
Silicone trong Dimethicone PEG-7 Phosphate đã bị "hiểu lầm" trong những năm gần đây do các mối lo ngại sức khỏe không chính xác, nhưng các cơ quan quy định như FDA và EU đã khẳng định an toàn của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE