Dimethyl Oxalate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O4

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

553-90-2

CAS

38661-72-2

Dimethyl Oxalate

DIMETHYL OXALATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtDimethyl Oxalate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp ổn định các công thức chứa ion kim loại thông qua hoạt động chelating
  • Cải thiện tính mềm mại và độ dẻo dai của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần khó tan
  • Hỗ trợ bảo quản công thức mỹ phẩm lâu dài
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng nồng độ vượt quá khuyến cáo do có tính chất hoạt chất hóa học mạnh
  • Ít được nghiên cứu về an toàn dài hạn trong mỹ phẩm tiêu dùng
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định