Dimethyl Phenethyl Butyrate vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H20O2

Khối lượng phân tử

220.31 g/mol

CAS

10094-34-5

CAS

59354-71-1

Dimethyl Phenethyl Butyrate

DIMETHYL PHENETHYL BUTYRATE

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtDimethyl Phenethyl ButyrateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp, lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định các hợp chất hương khác
  • An toàn cho các loại da khi ở nồng độ phù hợp
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng quá nồng độ trong sản phẩm để giảm thiểu kích ứng
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản