2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyl Phenethyl Butyrate
Hương liệuEU ✓

Dimethyl Phenethyl Butyrate

DIMETHYL PHENETHYL BUTYRATE

Dimethyl Phenethyl Butyrate là một hợp chất thơm nhân tạo thuộc nhóm ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này mang hương thơm ấm áp, hơi ngọt ngào với ghi chú trái cây và hoa, tương tự như hương bơ hoặc hương cây cam thảo. Nó thường được dùng để tạo nên các nốt giữa (heart notes) trong các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da thơm lâu.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL PHENETHYL BUTYRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H20O2

Khối lượng phân tử

220.31 g/mol

Tên IUPAC

(2-methyl-1-phenylpropan-2-yl) butanoate

CAS

10094-34-5

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Dimethyl Phenethyl Butyrate là một ester thơm tổng hợp được tạo ra từ phản ứng giữa phenethyl alcohol và butyric acid. Chất này được ưa chuộng trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm nhất là để tạo các ghi chú thơm ấm áp, dễ chịu. Với hương thơm lâu trên da và khả năng ổn định các hợp chất hương khác, nó là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nước hoa cao cấp và sản phẩm chăm sóc da thơm lâu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định các hợp chất hương khác
  • An toàn cho các loại da khi ở nồng độ phù hợp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng quá nồng độ trong sản phẩm để giảm thiểu kích ứng

Cơ chế hoạt động

Khi sản phẩm được thoa lên da, Dimethyl Phenethyl Butyrate được giải phóng dần dần nhờ sự nóng ấm tự nhiên của cơ thể, tạo ra hương thơm ấm áp trên da. Ester này có khả năng xâm thấu vào các lớp ngoài của da, nhưng không được hấp thụ sâu. Hương thơm sẽ tồn tại từ vài giờ đến cả ngày tùy vào nồng độ và điều kiện môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành hóa học hương liệu cho thấy Dimethyl Phenethyl Butyrate có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm. Nó ít có khả năng gây kích ứng da so với một số hợp chất hương khác, mặc dù ở nồng độ cao có thể gây ra phản ứng dị ứng ở cá nhân nhạy cảm. Tổ chức IFRA (International Fragrance Association) đã đánh giá an toàn của hợp chất này trong các ứng dụng mỹ phẩm.

Cách Dimethyl Phenethyl Butyrate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyl Phenethyl Butyrate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 2% trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa, tùy vào loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, phù hợp với tần suất sử dụng bình thường của sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3Benzoate benzylEWG 5GERANIOLHEXYL CINNAMAL

So sánh với thành phần khác

Dimethyl Phenethyl ButyratevsHEXYL CINNAMAL

Cả hai đều là hợp chất hương tổng hợp, nhưng Hexyl Cinnamal mang hương gỗ-hoa, trong khi Dimethyl Phenethyl Butyrate mang hương ấm-ngọt hơn. Hexyl Cinnamal thường được dùng trong các công thức nước hoa bền vững hơn.

Dimethyl Phenethyl ButyratevsNATURAL FRAGRANCE OILS

Dimethyl Phenethyl Butyrate là hợp chất tổng hợp tinh khiết, trong khi các dầu hương tự nhiên là hỗn hợp phức tạp. Hợp chất tổng hợp này ổn định hơn, nhất quán hơn, và không gây dị ứng dễ dàng như một số hợp chất trong dầu tự nhiên.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)EWG Skin DeepINCIDecoder
  • EU CosIng - DIMETHYL PHENETHYL BUTYRATE— European Commission
  • International Fragrance Association - Fragrance Ingredients— IFRA
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group

CAS: 10094-34-5 · EC: 233-221-8 · PubChem: 24915

Bạn có biết?

Dimethyl Phenethyl Butyrate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như xà phòng và dầu tắm, tạo ra hương thơm quyến rũ và lâu trên cơ thể.

Hương ấm ngọt của Dimethyl Phenethyl Butyrate tương tự như hương trong một số loại nước hoa cao cấp, được các nhà thiết kế nước hoa ưa chuộng vì khả năng tạo cảm xúc ấm áp và dễ chịu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE