Dimethylmethoxy Chromanol vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H16O3
Khối lượng phân tử
208.25 g/mol
CAS
83923-51-7
CAS
-
| Dimethylmethoxy Chromanol DIMETHYLMETHOXY CHROMANOL | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethylmethoxy Chromanol | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|