Dimethyltolylamine vs Camphor (Thảo não)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H13N

Khối lượng phân tử

135.21 g/mol

CAS

99-97-8

Công thức phân tử

C10H16O

Khối lượng phân tử

152.23 g/mol

CAS

464-49-3 / 76-22-2

Dimethyltolylamine

DIMETHYLTOLYLAMINE

Camphor (Thảo não)

CAMPHOR

Tên tiếng ViệtDimethyltolylamineCamphor (Thảo não)
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score6/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Cải thiện độ bền và sự bám dính của sơn móng
  • Điều chỉnh độ pH công thức sơn
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm
  • Giúp sơn móng có kết cấu mịn và bóng mượt hơn
  • Tạo cảm giác mát lạnh nhẹ trên da, giúp làm dịu và tươi mát
  • Hoạt động như chất che phủ mùi hiệu quả, che giấu các mùi không mong muốn của công thức
  • Giúp cải thiện tính dẻo (plasticiser) của các công thức sáp và kem
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần tránh hít phải hoặc tiếp xúc với mắt trong quá trình sử dụng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da nhạy cảm nếu dùng thường xuyên
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ nhỏ hoặc vùng da nhạy cảm (mắt, miệng)
  • Camphor tổng hợp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người; camphor tự nhiên an toàn hơn
  • EU hạn chế nồng độ camphor trong mỹ phẩm (thường dưới 3%)

Nhận xét

Camphor có tính kháng khuẩn và làm lạnh, trong khi dimethyltolylamine chỉ có tính điều chỉnh pH