2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyltolylamine
KhácEU ✓

Dimethyltolylamine

DIMETHYLTOLYLAMINE

Dimethyltolylamine là một hợp chất hóa học có tính kiềm được sử dụng chủ yếu trong công thức sơn móng tay và các sản phẩm chăm sóc móng. Thành phần này có khả năng điều chỉnh độ pH và cải thiện độ bền của lớp sơn, giúp cho lớp sơn bám dính tốt hơn trên bề mặt móng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và độ thẩm mỹ của các sản phẩm làm đẹp móng.

Cấu trúc phân tử DIMETHYLTOLYLAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H13N

Khối lượng phân tử

135.21 g/mol

Tên IUPAC

N,N,4-trimethylaniline

CAS

99-97-8

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo quy định của EU, Dimethyltolylamine

Tổng quan

Dimethyltolylamine, hay còn gọi là N,N-Dimethyl-4-methylaniline, là một hợp chất hữu cơ thuộc lớp amines sơ cấp được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong sản xuất sơn móng tay chuyên nghiệp. Hợp chất này có khả năng tương tác hóa học mạnh mẽ, cho phép nó đóng vai trò như một chất điều chỉnh độ pH và chất kết dính hiệu quả trong các công thức phức tạp. Tính chất kiềm của nó giúp trung hòa các thành phần axit trong công thức, tạo ra một môi trường lý tưởng cho sự phân tán đều các pigment và chất làm đặc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ bền và sự bám dính của sơn móng
  • Điều chỉnh độ pH công thức sơn
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm
  • Giúp sơn móng có kết cấu mịn và bóng mượt hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da và niêm mạc nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần tránh hít phải hoặc tiếp xúc với mắt trong quá trình sử dụng
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da nhạy cảm nếu dùng thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Dimethyltolylamine hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế điều chỉnh pH: các nhóm amin trong phân tử hút proton từ các axit yếu có trong công thức, tạo ra một môi trường kiềm nhẹ. Điều này giúp ổn định các thành phần có tính axit trong sơn móng và cải thiện khả năng bám dính của lớp sơn trên bề mặt sừng móng. Ngoài ra, nó cũng tham gia vào các tương tác phân tử với các resin, giúp tăng cường độ cứng của lớp sơn khô và kéo dài tuổi thọ của màu sơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về hóa học sơn móng đã xác nhận rằng dimethyltolylamine là một trong những chất điều chỉnh pH hiệu quả nhất trong công thức sơn móng hiện đại. Nó giúp giảm độ dính và độ nhớt của công thức, cho phép sơn có kết cấu mịn và độ bóng tốt hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu về độc tính cũng chỉ ra rằng hợp chất này có thể gây kích ứng đường hô hấp và da khi tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải nồng độ cao trong thời gian dài.

Cách Dimethyltolylamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyltolylamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-0.5% trong công thức sơn móng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Là thành phần hỗ trợ, không sử dụng riêng lẻ; chỉ qua các sản phẩm sơn móng finished

Kết hợp tốt với

Camphor (Thảo não)EWG 3Toluene (Toluen)EWG 8XYLENE

So sánh với thành phần khác

DimethyltolylaminevsXYLENE

Cả hai đều là chất dung môi/điều chỉnh độ pH trong sơn móng, nhưng xylene là chất dung môi hữu cơ trong khi dimethyltolylamine là chất kiềm

DimethyltolylaminevsCAMPHOR

Camphor có tính kháng khuẩn và làm lạnh, trong khi dimethyltolylamine chỉ có tính điều chỉnh pH

DimethyltolylaminevsWATER

Water là dung môi không hữu cơ, dimethyltolylamine là chất kiềm hữu cơ; water có thể làm loãng công thức trong khi dimethyltolylamine tăng độ pH

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng - European Commission DatabasePersonal Care Products CouncilChemSpider Chemical Database
  • INCI Dictionary - Dimethyltolylamine— Cosmetics Europe
  • ChemSpider - N,N-Dimethyl-p-toluidine— Royal Society of Chemistry
  • Nail Polish Formulation and Chemistry— Personal Care Products Council
  • Safety and Hazard Assessment of Cosmetic Ingredients— PubChem - National Center for Biotechnology Information

CAS: 99-97-8 · EC: 202-805-4 · PubChem: 7471

Bạn có biết?

Dimethyltolylamine được phát hiện và ứng dụng trong sơn móng vào những năm 1980, trở thành một trong những chất điều chỉnh độ pH phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chuyên nghiệp

Hợp chất này còn được sử dụng ngoài mỹ phẩm, trong các ứng dụng công nghiệp khác như chất xúc tác và chất trung gian trong tổng hợp hóa học

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE