Cystine hai palmitoy vs Decanediol (1,10-Decanediol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C38H72N2O6S2
Khối lượng phân tử
717.1 g/mol
CAS
17627-10-0
CAS
112-47-0
| Cystine hai palmitoy DIPALMITOYL CYSTINE | Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Cystine hai palmitoy | Decanediol (1,10-Decanediol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |