Điôxalat Kali vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2K2O4

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

583-52-8

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

Điôxalat Kali

DIPOTASSIUM OXALATE

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtĐiôxalat KaliAcid Citric
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa bằng cách chelating kim loại nặng
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ổn định của các thành phần hoạt chất
  • Hỗ trợ tính hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc nhạy cảm trực tiếp
  • Có thể tương tác với một số loại thuốc nếu hấp thụ qua da
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Citric acid là chelator yếu hơn nhưng có tính axit rõ rệt, có thể giúp điều chỉnh pH. Dipotassium oxalate mạnh hơn về mặt chelating nhưng không ảnh hưởng nhiều đến pH.