2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐiôxalat Kali
KhácEU ✓

Điôxalat Kali

DIPOTASSIUM OXALATE

Dipotassium oxalate là một muối kali của axit oxalic, hoạt động như chất chelating và chống ăn mòn trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó liên kết với các kim loại nặng và ion kim loại, giúp bảo vệ công thức khỏi sự oxy hóa và suy giảm chất lượng. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc chuyên biệt, đặc biệt là những công thức chứa các thành phần dễ bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của các chất gây ô nhiễm kim loại.

Cấu trúc phân tử DIPOTASSIUM OXALATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2K2O4

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

Tên IUPAC

dipotassium;oxalate

CAS

583-52-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Dipotassium oxalate là một chất chelating mạnh mẽ thuộc nhóm muối oxalate, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó có khả năng liên kết với các ion kim loại dương (như Fe²⁺, Ca²⁺, Mg²⁺) có trong nước hoặc từ các chất ô nhiễm, ngăn chặn chúng tham gia vào các phản ứng oxy hóa có hại. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hoá học của các công thức mỹ phẩm phức tạp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa bằng cách chelating kim loại nặng
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Giúp duy trì độ ổn định của các thành phần hoạt chất
  • Hỗ trợ tính hiệu quả của các thành phần chống oxy hóa khác

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc nhạy cảm trực tiếp
  • Có thể tương tác với một số loại thuốc nếu hấp thụ qua da

Cơ chế hoạt động

Dipotassium oxalate hoạt động thông qua cơ chế chelation, quá trình trong đó các ion kim loại được bao quanh và bị khóa lại bởi phân tử oxalate. Khi các ion kim loại bị chelate, chúng không còn khả năng xúc tác các phản ứng oxy hóa tự do gây hại cho các thành phần hoạt chất trong sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công thức chứa vitamin C, polyphenol, hoặc các thành phần chống oxy hóa khác dễ bị phân hủy.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu hóa học đã chứng minh hiệu quả của oxalate như chất chelating trong các hệ thống nước. Khả năng liên kết của dipotassium oxalate với các kim loại nặng được xác định thông qua các phép đo độ pH và cân bằng hóa học. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó thường được kết hợp với các chelator khác để tạo ra hiệu ứng synergistic mạnh hơn.

Cách Điôxalat Kali tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Điôxalat Kali

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,01% - 0,05% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng liên tục như một phần của công thức bảo quản sản phẩm

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Acid CitricEWG 2Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Điôxalat KalivsEDTA

Cả hai đều là chelator mạnh, nhưng EDTA (ethylenediaminetetraacetic acid) có khả năng chelating rộng hơn. Dipotassium oxalate thường được ưa chuộng hơn vì độc tính thấp hơn và khả năng phân hủy sinh học tốt hơn.

Điôxalat KalivsCITRIC ACID

Citric acid là chelator yếu hơn nhưng có tính axit rõ rệt, có thể giúp điều chỉnh pH. Dipotassium oxalate mạnh hơn về mặt chelating nhưng không ảnh hưởng nhiều đến pH.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmetic Ingredient Review (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • EU CosIng - Inventory of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Chelating Agents in Cosmetic Formulations— INCIDecoder

CAS: 583-52-8 · EC: 209-506-8 · PubChem: 11413

Bạn có biết?

Axit oxalic tự nhiên có mặt trong rất nhiều thực vật như rau chân vịt, chocolate, và trà xanh—dipotassium oxalate là dạng muối được kiểm soát của nó

Dipotassium oxalate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp làm sạch và bảo tồn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE