Điôxalat Kali vs EDTA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2K2O4
Khối lượng phân tử
166.22 g/mol
CAS
583-52-8
CAS
60-00-4
| Điôxalat Kali DIPOTASSIUM OXALATE | EDTA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Điôxalat Kali | EDTA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là chelator mạnh, nhưng EDTA (ethylenediaminetetraacetic acid) có khả năng chelating rộng hơn. Dipotassium oxalate thường được ưa chuộng hơn vì độc tính thấp hơn và khả năng phân hủy sinh học tốt hơn.