Công thức phân tử
C12H28O6
Khối lượng phân tử
268.35 g/mol
CAS
110-98-5 / 25265-71-8
CAS
107-88-0
| Dipropylene Glycol DIPROPYLENE GLYCOL | Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipropylene Glycol | Butylene Glycol |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Che mùi, Tạo hương | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
BG là dung môi nhẹ hơn DPG với khối lượng phân tử nhỏ hơn. BG thường hòa tan tốt hơn trong nước nhưng DPG giữ ẩm và điều chỉnh độ nhớt tốt hơn.