Dipropylene Glycol vs Dipropyl Ketone / Heptan-4-one

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Công thức phân tử

C7H14O

Khối lượng phân tử

114.19 g/mol

CAS

123-19-3

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Dipropyl Ketone / Heptan-4-one

DIPROPYL KETONE

Tên tiếng ViệtDipropylene GlycolDipropyl Ketone / Heptan-4-one
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Giúp khuếch tán các thành phần hương liệu một cách đều đặn trên da
  • Dung môi hiệu quả, tăng độ tan của các chất khó hòa tan
  • Tạo note hương sạch, nhẹ nhàng với mùi gỗ dễ chịu
  • Cải thiện độ ổn định của công thức nước hoa và sản phẩm có hương
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da do tính bay hơi của ketone
  • Người dùng có lịch sử dị ứng với các hợp chất ketone nên thử patch test trước

Nhận xét

Cả hai đều là dung môi hương liệu, nhưng Dipropyl Ketone bay hơi nhanh hơn, trong khi Dipropylene Glycol bền vững hơn và ít gây khô da