Dipropylene Glycol vs Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H28O6

Khối lượng phân tử

268.35 g/mol

CAS

110-98-5 / 25265-71-8

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

Dipropylene Glycol

DIPROPYLENE GLYCOL

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

Tên tiếng ViệtDipropylene GlycolAcetate Linalyl / Linalyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khác
  • Cải thiện độ thẩm thấu và khả năng hấp thụ của sản phẩm
  • Che phủ mùi khó chịu từ các thành phần cosmetic
  • Tạo kết cấu mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời