Dipropylene Glycol Ethyl Ether vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H18O3

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

10143-32-5

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Dipropylene Glycol Ethyl Ether

DIPROPYLENE GLYCOL ETHYL ETHER

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtDipropylene Glycol Ethyl Ether10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng hòa tan hương liệu và các hoạt chất dầu
  • Cải thiện thẩm thấu và hấp thụ của sản phẩm vào da
  • Có tính chất làm mềm da và dưỡng ẩm nhẹ
  • Ổn định công thức cosmetic
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng