Dipropylheptyl Cacbonat vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H42O3

Khối lượng phân tử

342.6 g/mol

CAS

1238449-42-7

CAS

9004-61-9

Dipropylheptyl Cacbonat

DIPROPYLHEPTYL CARBONATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtDipropylheptyl CacbonatHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ ẩm cho da
  • Làm mịn và mềm mại da
  • Tạo cảm giác nhẹ, không bết dính
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn