DIPROPYLHEPTYL CARBONATE
Dipropylheptyl Cacbonat là một chất lỏng làm mềm da (emollient) và điều hòa da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và cosmetic. Nó có khả năng tạo độ ẩm, làm mịn và bảo vệ hàng rào da mà không để lại cảm giác béo dính. Thành phần này được đánh giá cao vì tính ổn định và khả năng tương thích tốt với nhiều loại da.
Công thức phân tử
C21H42O3
Khối lượng phân tử
342.6 g/mol
Tên IUPAC
bis(2-propylheptyl) carbonate
CAS
1238449-42-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Dipropylheptyl Cacbonat là một ester cacbonat tổng hợp thuộc nhóm emollient hiện đại. Nó được phát triển để cung cấp các tính chất dưỡng ẩm mà không gây tắc lỗ hoặc cảm giác quá nặng trên da. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm từ kem dưỡng, serum đến kem chống nắng nhờ khả năng tương thích cao và độ an toàn tốt. Các hãng cosmetic hàng đầu thường lựa chọn Dipropylheptyl Cacbonat thay thế cho các loại dầu khác vì nó mang lại kết cấu nhẹ hơn nhưng vẫn giữ được công dụng dưỡng ẩm mạnh mẽ.
Dipropylheptyl Cacbonat hoạt động bằng cách tạo thành một lớp phủ mềm trên bề mặt da, giúp ngăn mất nước qua da (TEWL). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thâm nhập vào các lớp ngoài của biểu bì, làm mịn và làm đầy các nếp nhăn nhỏ. Khác với các dầu nặng truyền thống, nó không bí tắc lỗ chân lông vì có khối lượng phân tử vừa phải và độ dính kết giảm. Thành phần này cũng giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác trong công thức, đóng vai trò như một chất trợ hỗ trợ (penetration enhancer) nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về emollient tổng hợp cho thấy Dipropylheptyl Cacbonat có khả năng cấp ẩm tương đương hoặc vượt trội so với các dầu tự nhiên truyền thống. Nó được kiểm chứng an toàn qua các bài test không gây kích ứng da (non-irritant) và có hệ số comedogenic rất thấp. Các nghiên cứu in vivo chỉ ra rằng sử dụng sản phẩm chứa Dipropylheptyl Cacbonat không làm tăng mụn trứng cá hoặc tắc lỗ chân lông. Giá trị EWG (Environmental Working Group) của thành phần này được xếp ở mức 2-3, cho thấy độ an toàn cao trong các điều kiện sử dụng thông thường.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức cosmetic, tùy theo loại sản phẩm (serum có nồng độ thấp hơn, kem dưỡng cao hơn).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và chiều, không có hạn chế về tần suất.
Công dụng:
Dipropylheptyl Cacbonat nhẹ hơn, ít comedogenic hơn, và để lại cảm giác mịn hơn. Isopropyl Myristate nhanh thẩm thấu hơn nhưng có khả năng tắc lỗ cao hơn.
Squalane là tự nhiên và rất gần với dầu da tự nhiên, nhưng Dipropylheptyl Cacbonat nhẹ hơn và tương thích tốt hơn với các công thức kem/lotion.
Dầu jojoba tự nhiên và gần với sebum, nhưng dễ bị oxy hóa. Dipropylheptyl Cacbonat ổn định hơn, không có mùi, và độ dính kết thấp hơn.
CAS: 1238449-42-7 · PubChem: 87573553
Bạn có biết?
Dipropylheptyl Cacbonat được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp dầu khí và hóa học, trước khi được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm vì đặc tính an toàn tuyệt vời.
Nó là một trong những emollient ít được 'talk about' nhất trên mạng xã hội, nhưng lại được sử dụng trong hầu hết các sản phẩm cao cấp của các thương hiệu hàng đầu thế giới vì tính ổn định và hiệu quả.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER