2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDipropylheptyl Cacbonat
Làm mềmEU ✓

Dipropylheptyl Cacbonat

DIPROPYLHEPTYL CARBONATE

Dipropylheptyl Cacbonat là một chất lỏng làm mềm da (emollient) và điều hòa da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và cosmetic. Nó có khả năng tạo độ ẩm, làm mịn và bảo vệ hàng rào da mà không để lại cảm giác béo dính. Thành phần này được đánh giá cao vì tính ổn định và khả năng tương thích tốt với nhiều loại da.

Cấu trúc phân tử DIPROPYLHEPTYL CARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H42O3

Khối lượng phân tử

342.6 g/mol

Tên IUPAC

bis(2-propylheptyl) carbonate

CAS

1238449-42-7

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Dipropylheptyl Cacbonat là một ester cacbonat tổng hợp thuộc nhóm emollient hiện đại. Nó được phát triển để cung cấp các tính chất dưỡng ẩm mà không gây tắc lỗ hoặc cảm giác quá nặng trên da. Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm từ kem dưỡng, serum đến kem chống nắng nhờ khả năng tương thích cao và độ an toàn tốt. Các hãng cosmetic hàng đầu thường lựa chọn Dipropylheptyl Cacbonat thay thế cho các loại dầu khác vì nó mang lại kết cấu nhẹ hơn nhưng vẫn giữ được công dụng dưỡng ẩm mạnh mẽ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và giữ ẩm cho da
  • Làm mịn và mềm mại da
  • Tạo cảm giác nhẹ, không bết dính
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Dipropylheptyl Cacbonat hoạt động bằng cách tạo thành một lớp phủ mềm trên bề mặt da, giúp ngăn mất nước qua da (TEWL). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thâm nhập vào các lớp ngoài của biểu bì, làm mịn và làm đầy các nếp nhăn nhỏ. Khác với các dầu nặng truyền thống, nó không bí tắc lỗ chân lông vì có khối lượng phân tử vừa phải và độ dính kết giảm. Thành phần này cũng giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác trong công thức, đóng vai trò như một chất trợ hỗ trợ (penetration enhancer) nhẹ nhàng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về emollient tổng hợp cho thấy Dipropylheptyl Cacbonat có khả năng cấp ẩm tương đương hoặc vượt trội so với các dầu tự nhiên truyền thống. Nó được kiểm chứng an toàn qua các bài test không gây kích ứng da (non-irritant) và có hệ số comedogenic rất thấp. Các nghiên cứu in vivo chỉ ra rằng sử dụng sản phẩm chứa Dipropylheptyl Cacbonat không làm tăng mụn trứng cá hoặc tắc lỗ chân lông. Giá trị EWG (Environmental Working Group) của thành phần này được xếp ở mức 2-3, cho thấy độ an toàn cao trong các điều kiện sử dụng thông thường.

Cách Dipropylheptyl Cacbonat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dipropylheptyl Cacbonat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức cosmetic, tùy theo loại sản phẩm (serum có nồng độ thấp hơn, kem dưỡng cao hơn).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và chiều, không có hạn chế về tần suất.

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dipropylheptyl CacbonatvsISOPROPYL MYRISTATE

Dipropylheptyl Cacbonat nhẹ hơn, ít comedogenic hơn, và để lại cảm giác mịn hơn. Isopropyl Myristate nhanh thẩm thấu hơn nhưng có khả năng tắc lỗ cao hơn.

Dipropylheptyl CacbonatvsSQUALANE

Squalane là tự nhiên và rất gần với dầu da tự nhiên, nhưng Dipropylheptyl Cacbonat nhẹ hơn và tương thích tốt hơn với các công thức kem/lotion.

Dipropylheptyl CacbonatvsJOJOBA OIL

Dầu jojoba tự nhiên và gần với sebum, nhưng dễ bị oxy hóa. Dipropylheptyl Cacbonat ổn định hơn, không có mùi, và độ dính kết thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderPaula's ChoiceEWG Skin Deep
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Analysis— INCIDecoder

CAS: 1238449-42-7 · PubChem: 87573553

Bạn có biết?

Dipropylheptyl Cacbonat được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp dầu khí và hóa học, trước khi được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm vì đặc tính an toàn tuyệt vời.

Nó là một trong những emollient ít được 'talk about' nhất trên mạng xã hội, nhưng lại được sử dụng trong hầu hết các sản phẩm cao cấp của các thương hiệu hàng đầu thế giới vì tính ổn định và hiệu quả.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dipropylheptyl Cacbonat

Détranspirant Tolérance
EtiaXil

Détranspirant Tolérance

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER