Dipropylheptyl Cacbonat vs Isopropyl Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H42O3

Khối lượng phân tử

342.6 g/mol

CAS

1238449-42-7

CAS

110-27-0

Dipropylheptyl Cacbonat

DIPROPYLHEPTYL CARBONATE

Isopropyl Myristate

ISOPROPYL MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDipropylheptyl CacbonatIsopropyl Myristate
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/55/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daLàm mềm da, Che mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ ẩm cho da
  • Làm mịn và mềm mại da
  • Tạo cảm giác nhẹ, không bết dính
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn
  • Làm mềm và mượt da hiệu quả
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất
  • Cung cấp độ ẩm cho da khô
  • Tạo cảm giác mịn màng, không nhờn dính
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da mụn
  • Khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể làm tăng mụn đầu đen

Nhận xét

Dipropylheptyl Cacbonat nhẹ hơn, ít comedogenic hơn, và để lại cảm giác mịn hơn. Isopropyl Myristate nhanh thẩm thấu hơn nhưng có khả năng tắc lỗ cao hơn.