Dipropylheptyl Cacbonat vs Isopropyl Myristate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H42O3
Khối lượng phân tử
342.6 g/mol
CAS
1238449-42-7
CAS
110-27-0
| Dipropylheptyl Cacbonat DIPROPYLHEPTYL CARBONATE | Isopropyl Myristate ISOPROPYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dipropylheptyl Cacbonat | Isopropyl Myristate |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 5/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Dipropylheptyl Cacbonat nhẹ hơn, ít comedogenic hơn, và để lại cảm giác mịn hơn. Isopropyl Myristate nhanh thẩm thấu hơn nhưng có khả năng tắc lỗ cao hơn.