Bơ hạt Dipteryx Odorata vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90028-06-1
CAS
98-92-0
| Bơ hạt Dipteryx Odorata DIPTERYX ODORATA SEED BUTTER | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bơ hạt Dipteryx Odorata | Niacinamide |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|