Disodium Cocoamphocarboxyethylhydroxypropylsulfonate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa) vs Axit abietic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

514-10-3

Disodium Cocoamphocarboxyethylhydroxypropylsulfonate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa)

DISODIUM COCOAMPHOCARBOXYETHYLHYDROXYPROPYLSULFONATE

Axit abietic

ABIETIC ACID

Tên tiếng ViệtDisodium Cocoamphocarboxyethylhydroxypropylsulfonate (Chất hoạt động bề mặt amphoteric từ dừa)Axit abietic
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtChất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch da nhẹ nhàng, loại bỏ bẩn và dầu thừa mà không phá hủy rào cản da
  • Tăng cường khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm dễ sử dụng và có cảm giác dễ chịu
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da nhờ tính chất điều hòa
  • Hoạt động hiệu quả ở môi trường axit-bazơ khác nhau, phù hợp với nhiều loại công thức
  • Emulsion stabilizer hiệu quả
  • Giúp sản phẩm dầu-nước ổn định lâu dài
  • Có tính chất surfactant nhẹ
  • Cải thiện texture và feel của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các chất hoạt động bề mặt
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với các thành phần khác để tránh phân tách hoặc mất ổn định công thức
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>1%)
  • Có thể gây comedone ở người da nhạy cảm
  • Một số người có thể dị ứng với rosin derivatives