Disodium Cocoamphodiacetate vs Natrium Myristate / Muối Natri Myristate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H27NaO2

Khối lượng phân tử

250.35 g/mol

CAS

822-12-8

Disodium Cocoamphodiacetate

DISODIUM COCOAMPHODIACETATE

Natrium Myristate / Muối Natri Myristate

SODIUM MYRISTATE

Tên tiếng ViệtDisodium CocoamphodiacetateNatrium Myristate / Muối Natri Myristate
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu mà không làm khô da
  • Tạo bọt mịn, dừa lại lâu hơn
  • Cân bằng pH tự nhiên nhờ bản chất hai chiều
  • Dưỡng và mềm mại cho da, tóc
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp chắn da tự nhiên
  • Giúp nhũ hóa hiệu quả, cho phép trộn dầu và nước trong công thức
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm nhận khi sử dụng sản phẩm
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô do độc tính thấp
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da ở một số người
  • Có thể tương tác với các chất khác trong công thức làm giảm hiệu quả
  • Không phù hợp cho những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị chàm

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant làm sạch mạnh, nhưng Disodium Cocoamphodiacetate có xu hướng ít gây kích ứng hơn, nhờ cấu trúc hai chiều và khả năng từ lưng tính cao hơn, trong khi SLS là surfactant anion đơn thuần mạnh mẽ hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn