DISODIUM COCOAMPHODIACETATE
Là một chất hoạt động bề mặt hai chiều (amphoteric surfactant) được cấu tạo từ dầu dừa, vừa có tính acid vừa có tính base, cho phép nó hoạt động hiệu quả trong pH khác nhau. Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm tẩy rửa nhẹ nhàng, giàu bọt nhưng vẫn lành tính cho da và tóc. Nó đặc biệt hữu ích trong công thức để cải thiện độ ẩm và mềm mại của da, đồng thời giữ cân bằng pH tự nhiên. Thường được dùng kết hợp với các surfactant khác để tạo hiệu ứng làm sạch mạnh mà vẫn dịu nhẹ.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
Disodium Cocoamphodiacetate là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo được tạo ra từ dầu dừa qua quá trình hóa học, có cấu trúc phân tử độc đáo với cả nhóm anion và cation. Điều này cho phép nó hoạt động hiệu quả ở pH rộng (từ axit đến kiềm) mà không mất đi khả năng làm sạch. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Thành phần này được đánh giá cao vì khả năng cân bằng giữa hiệu quả làm sạch mạnh mẽ và tính lành tính cho da. Nó có xu hướng gây kích ứng ít hơn so với các surfactant sulfate truyền thống, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công thức cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.
Cấu trúc hai chiều của Disodium Cocoamphodiacetate cho phép nó hoạt động như một cầu nối giữa các phân tử dầu (yếu tố lưỡng tính) và nước. Phần đuôi dầu của phân tử bám vào các chất bẩn, trang điểm và dầu trên da, trong khi phần đầu hướng về phía nước, cho phép rửa trôi toàn bộ bẩn. Tính chất hai chiều này cũng có nghĩa là nó có thể điều chỉnh tính chất của nó tùy theo pH, giảm khả năng gây kích ứng so với các surfactant chỉ có một tính chất (anion hoặc cation). Khi sử dụng trong các công thức dưỡng da, nó không chỉ làm sạch mà còn giữ lại một lớp bảo vệ tự nhiên nhờ các phân tử bám dính nhẹ, giúp da giữ ẩm tốt hơn so với các surfactant mạnh khác. Nó cũng tạo bọt mịn, ổn định và bền, tạo cảm giác sạch khoáng đạt cho người dùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu được công bố chỉ ra rằng Disodium Cocoamphodiacetate có hồ sơ an toàn cao, với độ kích ứng thấp hơn 50% so với sodium lauryl sulfate trong các thử nghiệm in vitro. Khảo sát phát triển da thường xuyên cho thấy nó phù hợp với các công thức dành cho trẻ em và da nhạy cảm. Báo cáo đánh giá thành phần mỹ phẩm (Cosmetic Ingredient Review - CIR) xác định rằng nó an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ thường dùng, không có dữ liệu về độc tính tích lũy hoặc ảnh hưởng sinh sản.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm tẩy rửa; 1-3% trong các sản phẩm dưỡng da nhẹ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm tẩy rửa; 2-3 lần/tuần trong các sản phẩm mặt nạ hoặc trị liệu
Công dụng:
· EC: 931-291-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE