Natri Dodecenylsuccinate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H26Na2O4

Khối lượng phân tử

328.35 g/mol

CAS

57195-26-3

CAS

38661-72-2

Natri Dodecenylsuccinate

DISODIUM DODECENYLSUCCINATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtNatri Dodecenylsuccinate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxi hóa và suy giảm chất lượng
  • Tăng cường ổn định của các sản phẩm nước phức tạp
  • Chống ăn mòn, bảo vệ bể chứa và dụng cụ
  • Giúp giữ các thành phần hoạt chất hiệu quả lâu hơn
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định