DISODIUM EDTA vs Ethylenediamine tetraethanol (EDTA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

139-33-3 --- 6381-92-6

Công thức phân tử

C10H24N2O4

Khối lượng phân tử

236.31 g/mol

CAS

140-07-8

DISODIUM EDTAEthylenediamine tetraethanol (EDTA)

TETRAHYDROXYETHYL ETHYLENEDIAMINE

Tên tiếng ViệtDISODIUM EDTAEthylenediamine tetraethanol (EDTA)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chelating hiệu quả giúp loại bỏ kim loại nặng và tạp chất trong công thức
  • Ổn định pH và duy trì độ pH lý tưởng của sản phẩm suốt thời gian sử dụng
  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính khỏi sự oxy hóa và biến chất
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở da nhạy cảm
  • Có thể can thiệp vào sự hấp thụ một số chất dinh dưỡng thành phần khác

Nhận xét

Disodium EDTA là một muối của EDTA, dễ hòa tan hơn trong nước. Tetrahydroxyethyl ethylenediamine là dạng ethanol hóa.