TETRAHYDROXYETHYL ETHYLENEDIAMINE
Tetrahydroxyethyl ethylenediamine là một chất chelating đa chức năng được sử dụng phổ biến trong công thức mỹ phẩm để ổn định pH và bảo vệ sản phẩm. Nó hoạt động bằng cách liên kết các kim loại nặng và tạp chất trong nước, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì độ ổn định. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm chứa các thành phần hoạt tính dễ bị oxy hóa như vitamin C hay chiết xuất thảo dược.
Công thức phân tử
C10H24N2O4
Khối lượng phân tử
236.31 g/mol
Tên IUPAC
2-[2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethyl-(2-hydroxyethyl)amino]ethanol
CAS
140-07-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng với nồng độ tối đa 0
Tetrahydroxyethyl ethylenediamine (thường gọi là EDTA hoặc dạng khác nhau của EDTA) là một agent chelating mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này có khả năng liên kết với các ion kim loại nặng như sắt, đồng, và kẽm, ngăn chặn chúng tương tác với các thành phần khác trong công thức. Ngoài chức năng chelating, nó còn giúp ổn định pH và duy trì tính chất vật lý của sản phẩm trong suốt quá trình lưu trữ. Trong mỹ phẩm, EDTA hoạt động như một 'bảo vệ' cho các công thức phức tạp, đặc biệt là những sản phẩm chứa vitamin C, polyphenol hoặc các thành phần dễ bị oxy hóa khác. Nó không tác động trực tiếp lên da mà hoạt động ở cấp độ công thức sản phẩm để duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt tính.
Cơ chế hoạt động của EDTA dựa trên cấu trúc phân tử của nó - một molécule lớn với nhiều điểm liên kết. Khi được thêm vào công thức, các ion kim loại (như Fe²⁺, Cu²⁺, Zn²⁺) sẽ bị 'bao quanh' bởi EDTA, tạo thành những phức hợp ổn định không thể tham gia vào các phản ứng hóa học có hại. Điều này ngăn chặn các kim loại tạp chất gây hư hại hoặc thay đổi màu sắc, mùi của sản phẩm. Trên da, EDTA không xâm nhập sâu vào các lớp sâu mà chỉ hoạt động ở bề mặt trong một lượng nhỏ. Nó có thể giúp loại bỏ các tạp chất trên da nhưng không phải là mục đích chính của việc sử dụng nó trong mỹ phẩm. Vai trò chính vẫn là bảo vệ công thức sản phẩm khỏi sự biến chất.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy EDTA và các dạng của nó (như Disodium EDTA) được công nhận an toàn bởi nhiều cơ quan quản lý bao gồm FDA, EU và các tổ chức nghiên cứu mỹ phẩm quốc tế. Cosmetci Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng EDTA và các dẫn chất của nó là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở những nồng độ được khuyến nghị. Nồng độ điển hình trong các sản phẩm nằm trong khoảng 0.1-0.625%, nơi nó không gây kích ứng hoặc tác dụng phụ. Nghiên cứu về hiệu quả chelating cho thấy EDTA có thể liên kết hiệu quả với các kim loại nặng, đặc biệt trong môi trường nước và ở pH trung tính đến kiềm nhẹ. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công thức nhạy cảm như toner, serum và mặt nạ nơi sự ổn định là yêu cầu quan trọng.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ điển hình: 0.1-0.625% (tính theo EDTA tương đương). Nồng độ dưới 0.2% thường không cần khai báo riêng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm như toner, serum, kem dưỡng. Không có hạn chế tần suất sử dụng do nồng độ thấp.
EDTA là chelating agent mạnh mẽ hơn, liên kết kim loại tighter. Citric acid chủ yếu dùng để điều chỉnh pH.
Sodium metabisulfite là chất chống oxy hóa trực tiếp, trong khi EDTA ngăn chặn phản ứng oxy hóa do kim loại xúc tác.
Disodium EDTA là một muối của EDTA, dễ hòa tan hơn trong nước. Tetrahydroxyethyl ethylenediamine là dạng ethanol hóa.
CAS: 140-07-8 · EC: 205-396-0 · PubChem: 67322
Bạn có biết?
EDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid) được phát hiện vào năm 1935 và đã được sử dụng trong y học để điều trị ngộ độc kim loại nặng trong cơ thể con người trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm.
Tetrahydroxyethyl ethylenediamine là một cải tiến công thức của EDTA, được thiết kế để hoạt động tốt hơn trong các dung dịch dựa trên ethanol, mở ra khả năng sử dụng trong các sản phẩm toner và essence.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE