DISODIUM EDTA vs Tetrasodium Glutamate Diacetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
139-33-3 --- 6381-92-6
Công thức phân tử
C9H9NNa4O8
Khối lượng phân tử
351.13 g/mol
CAS
51981-21-6
| DISODIUM EDTA | Tetrasodium Glutamate Diacetate TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | DISODIUM EDTA | Tetrasodium Glutamate Diacetate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Disodium EDTA là phiên bản muối hai của EDTA, ít mạnh hơn Tetrasodium Glutamate Diacetate trong một số ứng dụng nhưng vẫn hiệu quả và rẻ hơn