2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetrasodium Glutamate Diacetate
KhácEU ✓

Tetrasodium Glutamate Diacetate

TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE

Đây là một tác nhân khử mùi (chelating agent) được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để liên kết và trung hòa các ion kim loại có hại như sắt, đồng, và kẽm. Chất này giúp ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và ngăn chặn sự oxy hóa không mong muốn. Tetrasodium Glutamate Diacetate được cấp phép sử dụng trong EU và được công nhận là an toàn cho da khi sử dụng với nồng độ phù hợp.

Cấu trúc phân tử TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H9NNa4O8

Khối lượng phân tử

351.13 g/mol

Tên IUPAC

tetrasodium;(2S)-2-[bis(carboxylatomethyl)amino]pentanedioate

CAS

51981-21-6

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Tetrasodium Glutamate Diacetate là một chất khử mùi (chelating agent) sinh học được dẫn xuất từ glutamic acid, một amino acid tự nhiên. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các ion kim loại lưỡng trị như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺, và Cu²⁺, ngăn chặn các phản ứng oxi hóa-khử có hại trong công thức mỹ phẩm. Đây là một giải pháp an toàn hơn so với một số tác nhân khử mùi kim loại nặng. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, nước rửa mặt, kem dưỡng, và các sản phẩm tắm gội. Nó không gây nhạy cảm hoặc kích ứng trên da và được công nhận là GRAS (Generally Recognized as Safe) trong nhiều các thế hệ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử mùi và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Ngăn chặn sự oxy hóa và mất ổn định của sản phẩm
  • Tăng tuổi thọ bảo quản và hiệu quả của các thành phần hoạt tính
  • Giúp duy trì độ trong suốt và độ ổn định của hỗn dịch

Cơ chế hoạt động

Tetrasodium Glutamate Diacetate liên kết mạnh với các ion kim loại lưỡng trị thông qua các nhóm carboxyl trong cấu trúc phân tử của nó. Quá trình này được gọi là chelation (khử mùi), nơi chất này tạo ra các phức hợp ổn định với kim loại, loại bỏ chúng khỏi phương trình hóa học. Bằng cách trung hòa các ion kim loại tự do, nó ngăn chặn các phản ứng catalytic mà có thể dẫn đến sự phân hủy của các thành phần hoạt tính như vitamin C, peptide, và các chất chống oxy hóa. Ngoài ra, chất này giúp cải thiện độ ổn định của công thức bằng cách ức chế sự hình thành của các gốc tự do và ngăn chặn sự oxy hóa của các chất béo và dầu trong sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Tetrasodium Glutamate Diacetate là một tác nhân khử mùi hiệu quả, với khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại nguy hiểm. Nó được chứng minh có tính an toàn cao, không gây kích ứng da, và không gây độc tính hệ thống. Một số nghiên cứu cho thấy nó đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với các thành phần chống oxy hóa khác, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không cần sử dụng lượng lớn các bảo quản khác. Nó được EU công nhận và phê duyệt sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, với hồ sơ an toàn tuyệt vời từ các cơ quan quy định quốc tế như FDA.

Cách Tetrasodium Glutamate Diacetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetrasodium Glutamate Diacetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 0.5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Là một tác nhân khử mùi, nó được thêm vào công thức một lần duy nhất và không cần sử dụng lặp lại

Kết hợp tốt với

ASCORBYL PALMITATEEDTAKali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Tetrasodium Glutamate DiacetatevsEDTA (Ethylenediaminetetraacetic Acid)

Cả hai đều là tác nhân khử mùi hiệu quả, nhưng EDTA là tổng hợp hoàn toàn trong khi Tetrasodium Glutamate Diacetate được dẫn xuất từ glutamic acid tự nhiên. EDTA có chi phí thấp hơn nhưng Tetrasodium Glutamate Diacetate được xem là lựa chọn 'tự nhiên' hơn.

Tetrasodium Glutamate DiacetatevsDisodium EDTA

Disodium EDTA là phiên bản muối hai của EDTA, ít mạnh hơn Tetrasodium Glutamate Diacetate trong một số ứng dụng nhưng vẫn hiệu quả và rẻ hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticIngredients.com
  • EU CosIng - Tetrasodium Glutamate Diacetate— European Commission
  • Safety Assessment of Amino Acid-Based Chelating Agents in Cosmetics— PubMed/NIH

CAS: 51981-21-6 · EC: 257-573-7 · PubChem: 44630158

Bạn có biết?

Glutamic acid, nguyên liệu gốc của Tetrasodium Glutamate Diacetate, là amino acid đốc lập hóa học hoạt động rất mạnh mẽ như một tác nhân khử mùi và được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm có thể ăn được

Nó là một trong những tác nhân khử mùi an toàn nhất được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, vì vậy nó thường xuất hiện trong các sản phẩm được quảng cáo là 'an toàn cho em bé' hoặc 'cho da nhạy cảm'

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Tetrasodium Glutamate Diacetate

Unknown

coconut mint drop bath and body

Có theo dõi giá
Lupilu

Toa

Có theo dõi giá
Recharge gel lavant mains sans parfum
Cosmia

Recharge gel lavant mains sans parfum

Có theo dõi giá
savon certifié au lait de chèvre bio
Lov'FROG

savon certifié au lait de chèvre bio

Có theo dõi giá
Le savon liquide de Marseille
Proven-Orapi

Le savon liquide de Marseille

Có theo dõi giá
Mustela Shampooing Mousse Nourrisson
Mustela

Mustela Shampooing Mousse Nourrisson

Có theo dõi giá
Le savon liquide de Marseille
Proven-Orapi

Le savon liquide de Marseille

Có theo dõi giá
Savon détachant à l'huile d'olive bio
Biovie

Savon détachant à l'huile d'olive bio

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE