TETRASODIUM GLUTAMATE DIACETATE
Đây là một tác nhân khử mùi (chelating agent) được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để liên kết và trung hòa các ion kim loại có hại như sắt, đồng, và kẽm. Chất này giúp ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và ngăn chặn sự oxy hóa không mong muốn. Tetrasodium Glutamate Diacetate được cấp phép sử dụng trong EU và được công nhận là an toàn cho da khi sử dụng với nồng độ phù hợp.
Công thức phân tử
C9H9NNa4O8
Khối lượng phân tử
351.13 g/mol
Tên IUPAC
tetrasodium;(2S)-2-[bis(carboxylatomethyl)amino]pentanedioate
CAS
51981-21-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tetrasodium Glutamate Diacetate là một chất khử mùi (chelating agent) sinh học được dẫn xuất từ glutamic acid, một amino acid tự nhiên. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các ion kim loại lưỡng trị như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe²⁺, và Cu²⁺, ngăn chặn các phản ứng oxi hóa-khử có hại trong công thức mỹ phẩm. Đây là một giải pháp an toàn hơn so với một số tác nhân khử mùi kim loại nặng. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, nước rửa mặt, kem dưỡng, và các sản phẩm tắm gội. Nó không gây nhạy cảm hoặc kích ứng trên da và được công nhận là GRAS (Generally Recognized as Safe) trong nhiều các thế hệ.
Tetrasodium Glutamate Diacetate liên kết mạnh với các ion kim loại lưỡng trị thông qua các nhóm carboxyl trong cấu trúc phân tử của nó. Quá trình này được gọi là chelation (khử mùi), nơi chất này tạo ra các phức hợp ổn định với kim loại, loại bỏ chúng khỏi phương trình hóa học. Bằng cách trung hòa các ion kim loại tự do, nó ngăn chặn các phản ứng catalytic mà có thể dẫn đến sự phân hủy của các thành phần hoạt tính như vitamin C, peptide, và các chất chống oxy hóa. Ngoài ra, chất này giúp cải thiện độ ổn định của công thức bằng cách ức chế sự hình thành của các gốc tự do và ngăn chặn sự oxy hóa của các chất béo và dầu trong sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Tetrasodium Glutamate Diacetate là một tác nhân khử mùi hiệu quả, với khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại nguy hiểm. Nó được chứng minh có tính an toàn cao, không gây kích ứng da, và không gây độc tính hệ thống. Một số nghiên cứu cho thấy nó đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với các thành phần chống oxy hóa khác, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không cần sử dụng lượng lớn các bảo quản khác. Nó được EU công nhận và phê duyệt sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, với hồ sơ an toàn tuyệt vời từ các cơ quan quy định quốc tế như FDA.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 0.5% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Là một tác nhân khử mùi, nó được thêm vào công thức một lần duy nhất và không cần sử dụng lặp lại
Cả hai đều là tác nhân khử mùi hiệu quả, nhưng EDTA là tổng hợp hoàn toàn trong khi Tetrasodium Glutamate Diacetate được dẫn xuất từ glutamic acid tự nhiên. EDTA có chi phí thấp hơn nhưng Tetrasodium Glutamate Diacetate được xem là lựa chọn 'tự nhiên' hơn.
Disodium EDTA là phiên bản muối hai của EDTA, ít mạnh hơn Tetrasodium Glutamate Diacetate trong một số ứng dụng nhưng vẫn hiệu quả và rẻ hơn
CAS: 51981-21-6 · EC: 257-573-7 · PubChem: 44630158
Bạn có biết?
Glutamic acid, nguyên liệu gốc của Tetrasodium Glutamate Diacetate, là amino acid đốc lập hóa học hoạt động rất mạnh mẽ như một tác nhân khử mùi và được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm có thể ăn được
Nó là một trong những tác nhân khử mùi an toàn nhất được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, vì vậy nó thường xuất hiện trong các sản phẩm được quảng cáo là 'an toàn cho em bé' hoặc 'cho da nhạy cảm'
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE