Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H2Na2O4

Khối lượng phân tử

160.04 g/mol

CAS

17013-01-3

CAS

38661-72-2

Fumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric

DISODIUM FUMARATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtFumarate Disodium / Muối Disodium của Axit Fumaric1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều tiết và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường độ ổn định của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ bảo quản lâu dài nhờ tính chất chống oxy hóa nhẹ
  • An toàn cho tất cả các loại da, không gây kích ứng
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Người dùng nhạy cảm với muối fumaric nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định