Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs Axit 10-Hydroxy Stearic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C42H59Na2O16-
Khối lượng phân tử
865.9 g/mol
CAS
71277-79-7
Công thức phân tử
C18H36O3
Khối lượng phân tử
300.5 g/mol
CAS
638-26-6
| Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) DISODIUM GLYCYRRHIZATE | Axit 10-Hydroxy Stearic 10-HYDROXYSTEARIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) | Axit 10-Hydroxy Stearic |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
So sánh thêm
Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs panthenolDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs niacinamideDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs sodium-hyaluronateAxit 10-Hydroxy Stearic vs glycerinAxit 10-Hydroxy Stearic vs hyaluronic-acidAxit 10-Hydroxy Stearic vs ceramides