Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid) vs Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C42H59Na2O16-

Khối lượng phân tử

865.9 g/mol

CAS

71277-79-7

CAS

90028-76-5

Disodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)

DISODIUM GLYCYRRHIZATE

Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu

ABIES ALBA LEAF CERA

Tên tiếng ViệtDisodium Glycyrrhizate (Muối natri của Glycyrrhizic Acid)Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngDưỡng daTạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm dịu và giảm viêm hiệu quả, đặc biệt cho da nhạy cảm
  • Cải thiện rosacea, dermatitis và các tình trạng da viêm
  • Chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tổn thương tự do
  • Ức chế melanin giúp giảm thâm nám
  • Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và các yếu tố external
  • Cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tạo lớp bảo vệ mềm mại, giúp da cảm thấy mịn màng
  • Hỗ trợ cải thiện kết cấu da và độ bóng tự nhiên
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với tinh dầu thông
  • Nồng độ cao có thể làm tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dễ mụn
  • Không nên sử dụng cho những người có tiền sử dị ứng với các sản phẩm từ cây thông