Disodium Hydroxyethyliminodiacetate vs Vitamin E (Tocopherol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H9NNa2O5

Khối lượng phân tử

221.12 g/mol

CAS

135-37-5

CAS

54-28-4 (gamma)/ 16698-35-4(beta) / 10191-41-0(DL) / 119-13-1 / 1406-18-4 / 1406-66-2 / 2074-53-5 (DL) / 59-02-9 (D)/7616-22-0

Disodium Hydroxyethyliminodiacetate

DISODIUM HYDROXYETHYLIMINODIACETATE

Vitamin E (Tocopherol)

TOCOPHEROL

Tên tiếng ViệtDisodium HydroxyethyliminodiacetateVitamin E (Tocopherol)
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng trong công thức
  • Tăng độ ổn định và thời gian bảo quản của sản phẩm
  • Ngăn ngừa oxy hóa và tổn thương gốc tự do do kim loại gây ra
  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính khác khỏi bị phá hủy
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Dưỡng ẩm sâu và làm mềm da hiệu quả
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương và giảm sẹo
  • Tăng cường hiệu quả chống nắng khi kết hợp với SPF
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây mụn ở da dầu nếu sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây kích ứng ở người có da cực kỳ nhạy cảm