Disodium Hydroxyethyliminodiacetate
DISODIUM HYDROXYETHYLIMINODIACETATE
Một chất chelating mạnh mẽ thuộc nhóm amino acid derivatives, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để liên kết và trung hòa các ion kim loại có hại như sắt, đồng, và kẽm. Nó giúp bảo vệ công thức mỹ phẩm khỏi sự oxy hóa, dục tính và bất ổn định trong quá trình bảo quản. Thành phần này không gây kích ứng da đáng kể và thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-0,5% trong các sản phẩm dưỡng da.
Công thức phân tử
C6H9NNa2O5
Khối lượng phân tử
221.12 g/mol
Tên IUPAC
disodium;2-[carboxylatomethyl(2-hydroxyethyl)amino]acetate
CAS
135-37-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics EU the
Tổng quan
Disodium Hydroxyethyliminodiacetate là một tác nhân chelating được phát triển nhằm cải thiện hiệu suất và độ bền của các công thức mỹ phẩm. Nó hoạt động bằng cách tạo các phức chất với các ion kim loại, ngăn chúng tham gia vào các phản ứng oxy hóa có hại. So với EDTA truyền thống, đây là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn vì nó có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn. Thành phần này được yêu thích trong công thức premium vì khả năng hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng trong công thức
- Tăng độ ổn định và thời gian bảo quản của sản phẩm
- Ngăn ngừa oxy hóa và tổn thương gốc tự do do kim loại gây ra
- Bảo vệ các thành phần hoạt tính khác khỏi bị phá hủy
Cơ chế hoạt động
Khi được thêm vào công thức, Disodium Hydroxyethyliminodiacetate tạo thành các liên kết phối hợp với các cation kim loại (như Fe³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺) thông qua các nhóm carboxyl và hydroxyl. Quá trình này cô lập các ion kim loại và ngăn chúng xúc tác các phản ứng oxy hóa, làm chậm quá trình ôi thiu của các thành phần dầu và các hoạt chất khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy chelating agents như Disodium Hydroxyethyliminodiacetate hiệu quả trong việc ổn định các công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ hữu ích của sản phẩm. Nó được công nhận là an toàn cho da ở các nồng độ sử dụng trong cosmetics và không gây kích ứch đáng kể. Các nghiên cứu độc lập từ các cơ quan quản lý châu Âu đã xác nhận an toàn và hiệu quả của nó.
Cách Disodium Hydroxyethyliminodiacetate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1-0,5% trong công thức hoàn chỉnh
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm toàn bộ
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chelating agents mạnh mẽ, nhưng Disodium Hydroxyethyliminodiacetate có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn và thân thiện với môi trường hơn. EDTA hiệu quả hơn ở nồng độ cao nhưng có vấn đề về bền vững.
TETRASODIUM EDTA là phiên bản tứ natri của EDTA, ít nhạy cảm pH hơn. Cả hai hoạt động tương tự nhưng Disodium Hydroxyethyliminodiacetate thân thiện hơn về môi trường.
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
- Safety Assessment of Chelating Agents in Cosmetics— PubMed Central
CAS: 135-37-5 · EC: 205-187-4 · PubChem: 8670
Bạn có biết?
Disodium Hydroxyethyliminodiacetate là một trong những chelating agents mới nhất được phát triển để thay thế EDTA trong các cosmetics hiện đại vì tính bền vững cao hơn.
Tên hóa học của nó dài dòng 'Disodium 2-hydroxyethyliminodi(acetate)' thực chất mô tả cấu trúc phân tử - nó có hai nhóm acetate được liên kết qua một chuỗi hydroxyethyl.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE